Theo định nghĩa về Onsen, khi nhiệt độ của nguồn nước đạt 25°C trở lên và có một số khoáng chất nhất định, nó được coi là Onsen. Tuy nhiên, ngay cả khi nhiệt độ dưới 25°C, nếu nước chứa một lượng nhất định các chất (một hoặc nhiều trong số 19 chất được liệt kê) thì nó cũng được coi là Onsen
Dưới đây là phân tích chi tiết của Onsen Home về từng loại khoáng chất có trong onsen, bao gồm hàm lượng tối thiểu và các lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại.

Các chất hòa tan (không ở dạng khí)
- Hàm lượng tối thiểu: Từ 1.000 mg
- Lợi ích: Các chất hòa tan này bao gồm muối và khoáng chất giúp duy trì cân bằng điện giải, hỗ trợ chức năng cơ bắp và giúp điều hòa huyết áp.
Carbon dioxide tự do (axit carbonic tự do)
- Hàm lượng tối thiểu: 250 mg
- Lợi ích: Carbon dioxide tự do giúp làm giãn nở mạch máu, tăng cường tuần hoàn máu, giảm căng thẳng và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến hệ tuần hoàn.
Ion lithium
- Hàm lượng tối thiểu: 1 mg
- Lợi ích: Lithium được biết đến với khả năng ổn định tâm lý, giảm căng thẳng và lo âu. Nó cũng hỗ trợ điều trị các rối loạn cảm xúc nhẹ.
Ion Stronti
- Hàm lượng tối thiểu: 10 mg
- Lợi ích: Stronti có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sức khỏe xương, giúp ngăn ngừa loãng xương và hỗ trợ trong việc điều trị các bệnh liên quan đến xương.
Ion bari
- Hàm lượng tối thiểu: 5 mg
- Lợi ích: Bari có tác dụng hỗ trợ điều hòa huyết áp và giúp duy trì sức khỏe tim mạch. Nó cũng có thể hỗ trợ trong việc kiểm soát nhịp tim.
Ferro hoặc ferriion (tổng ion sắt)
- Hàm lượng tối thiểu: 10 mg
- Lợi ích: Sắt là thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất hemoglobin, giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường sức khỏe tổng thể. Nó cũng có tác dụng tốt đối với người bị thiếu máu.
Ion mangan (ion mangan(II))
- Hàm lượng tối thiểu: 10 mg
- Lợi ích: Mangan có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và hỗ trợ trong quá trình trao đổi chất, đặc biệt là trong việc duy trì sức khỏe xương và mô liên kết.
Ion hydro
- Hàm lượng tối thiểu: 1 mg
- Lợi ích: Hydro có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp loại bỏ các gốc tự do có hại, ngăn ngừa lão hóa và bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương.
Ion brom (ion bromua)
- Hàm lượng tối thiểu: 5 mg
- Lợi ích: Brom có tác dụng làm dịu hệ thần kinh, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn cho người sử dụng. Nó cũng có thể hỗ trợ trong việc giảm các triệu chứng lo âu.
Ion iốt
- Hàm lượng tối thiểu: 1 mg
- Lợi ích: Iốt đóng vai trò quan trọng trong chức năng tuyến giáp, giúp điều hòa hormone và tăng cường sự phát triển của cơ thể. Nó cũng hỗ trợ quá trình trao đổi chất.
Ion florua
- Hàm lượng tối thiểu: 2 mg
- Lợi ích: Florua có tác dụng bảo vệ men răng và ngăn ngừa sâu răng. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe xương và bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh răng miệng.
Ion hydroarsenat (ion hydro arsenat)
- Hàm lượng tối thiểu: 1,3 mg
- Lợi ích: Hydroarsenat có khả năng hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da, giảm viêm nhiễm da và giúp phục hồi nhanh các tổn thương trên da.
Metaarsenit
- Hàm lượng tối thiểu: 1 mg
- Lợi ích: Metaarsenit cũng được biết đến với khả năng trị liệu da, đặc biệt trong việc hỗ trợ điều trị các vấn đề về viêm da và kích ứng da.
Tổng lưu huỳnh (S) tương ứng với HS⁻ + S₂O₃²⁻ + H₂S
- Hàm lượng tối thiểu: 1 mg
- Lợi ích: Lưu huỳnh có tác dụng kháng viêm, diệt khuẩn, giúp điều trị các bệnh ngoài da như viêm da, eczema và nấm. Nó cũng có tác dụng làm mềm da và hỗ trợ chữa lành vết thương.
Axit metaboric
- Hàm lượng tối thiểu: 5 mg
- Lợi ích: Axit metaboric giúp bảo vệ tế bào, tăng cường khả năng phục hồi sau tổn thương và cải thiện sức khỏe tổng thể của da và mô liên kết.
Axit metasilicic
- Hàm lượng tối thiểu: 50 mg
- Lợi ích: Axit metasilicic có khả năng làm mềm da, tăng cường độ đàn hồi và giúp cải thiện tình trạng da, mang lại vẻ đẹp tự nhiên.
Bicarbonate (natri bicarbonate)
- Hàm lượng tối thiểu: 340 mg
- Lợi ích: Natri bicarbonate có tác dụng làm mềm da, giúp da dễ dàng hấp thụ nước và khoáng chất. Nó cũng giúp trung hòa axit và làm dịu các kích ứng da.
Radon
- Hàm lượng tối thiểu: 20 phần trên một tỷ curie
- Lợi ích: Radon là một chất phóng xạ nhẹ có khả năng hỗ trợ trị liệu các bệnh mãn tính, giúp giảm đau nhức cơ bắp và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến viêm khớp.
Muối radium
- Hàm lượng tối thiểu: 1/100 triệu mg
- Lợi ích: Muối radium có tác dụng hỗ trợ điều trị viêm khớp và đau nhức cơ bắp. Nó cũng giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường sức khỏe xương khớp.
Kết luận
Mỗi loại khoáng chất có trong onsen mang lại những lợi ích trị liệu khác nhau, từ việc cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da đến làm đẹp da và giảm căng thẳng tinh thần. Điều này làm cho onsen không chỉ là nơi thư giãn mà còn là nguồn trị liệu tự nhiên hiệu quả cho sức khỏe.
Nguồn Tham Khảo: Wikipedia



